Kết quả tra từ “东征”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东征dōng zhēng
东征: chinh phạt hướng đông
东征西讨dōng zhēng xī tǎo
东征西讨: chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
东征西怨dōng zhēng xī yuàn
东征西怨: chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
十字军东征shí zì jūn dōng zhēng
十字军东征: Cuộc Thập tự chinh; cuộc viễn chinh phương Đông của thập tự quân