Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “东引”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
东引Dōng yǐn

东引: Đảo Tungyin, một trong quần đảo Matsu; thuộc hương Tungyin, huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], Đài Loan

Cụm từ
东引乡Dōng yǐn xiāng

东引乡: hương Tungyin, huyện Liên Giang 連江縣|连江县[Lian2 jiang1 xian4], tức quần đảo Matsu, Đài Loan

Cụm từ