Kết quả tra từ “东坡肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东坡肉Dōng pō ròu
东坡肉: món thịt lợn xào, món ưa thích của nhà văn Tô Thức thời Bắc Tống 蘇軾|苏轼, còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡