Kết quả tra từ “东南亚联盟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东南亚联盟Dōng nán yà Lián méng
东南亚联盟: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á); giống như 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]