Kết quả tra từ “东南亚国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东南亚国Dōng nán yà guó
东南亚国: Đông Nam Á
东南亚国家联盟Dōng nán yà Guó jiā Lián méng
东南亚国家联盟: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
东南亚国协Dōng nán yà Guó Xié
东南亚国协: ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)