Kết quả tra từ “业主”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
业主yè zhǔ
业主: chủ sở hữu; người chủ
企业主qǐ yè zhǔ
企业主: chủ doanh nghiệp