Kết quả tra từ “丙酮酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙酮酸bǐng tóng suān
丙酮酸: axit pyruvic CH3COCOOH
丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi
丙酮酸脱氢酶: pyruvate dehydrogenase