Kết quả tra từ “丙子胡乱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙子胡乱Bǐng zǐ Hú luàn
丙子胡乱: cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)