Kết quả tra từ “丙型”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙型bǐng xíng
丙型: loại C; loại III; gamma
丙型肝炎bǐng xíng gān yán
丙型肝炎: viêm gan C