Kết quả tra từ “丙二醇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙二醇bǐng èr chún
丙二醇: propylene glycol; propan-1,2-diol C3H6(OH)2