Kết quả tra từ “世纪末”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世纪末shì jì mò
世纪末: cuối thế kỷ
世纪末年shì jì mò nián
世纪末年: những năm cuối của thế kỷ