Kết quả tra từ “世禄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世禄shì lù
世禄: bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải
世禄之家shì lù zhī jiā
世禄之家: gia đình có bổng lộc cha truyền con nối