Kết quả tra từ “世界贸易”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世界贸易shì jiè mào yì
世界贸易: thương mại thế giới; thương mại toàn cầu
世界贸易组织Shì jiè Mào yì Zǔ zhī
世界贸易组织: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
世界贸易中心Shì jiè Mào yì Zhōng xīn
世界贸易中心: Trung tâm Thương mại Thế giới