Kết quả tra từ “世界海关组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世界海关组织Shì jiè Hǎi guān Zǔ zhī
世界海关组织: Tổ chức Hải quan Thế giới