Kết quả tra từ “世界气象组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世界气象组织Shì jiè Qì xiàng Zǔ zhī
世界气象组织: Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)