Kết quả tra từ “世尊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世尊shì zūn
世尊: Đấng Thế Tôn; Bậc Tôn Kính của Thế Gian (Phật)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世尊: Đấng Thế Tôn; Bậc Tôn Kính của Thế Gian (Phật)