Kết quả tra từ “专美于前”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专美于前zhuān měi yú qián
专美于前: độc chiếm sự chú ý (thành ngữ); nhận hết vinh quang; xếp hạng cao nhất