Kết quả tra từ “专案组”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专案组zhuān àn zǔ
专案组: đội điều tra đặc biệt (pháp lý hoặc tư pháp)