Kết quả tra từ “专案”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专案zhuān àn
专案: dự án
专案经理zhuān àn jīng lǐ
专案经理: quản lý dự án
专案组zhuān àn zǔ
专案组: đội điều tra đặc biệt (pháp lý hoặc tư pháp)
专案小组zhuān àn xiǎo zǔ
专案小组: đội đặc nhiệm