Kết quả tra từ “专政”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专政zhuān zhèng
专政: chuyên chế
人民民主专政rén mín mín zhǔ zhuān zhèng
人民民主专政: chuyên chính dân chủ nhân dân