Kết quả tra từ “专区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专区zhuān qū
专区: khu vực thành lập cho mục đích nhất định; (đơn vị hành chính cấp địa khu của Trung Quốc 1949-1975) địa khu