Kết quả tra từ “专业教育”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专业教育zhuān yè jiào yù
专业教育: giáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật
中等专业教育zhōng děng zhuān yè jiào yù
中等专业教育: giáo dục trung cấp chuyên nghiệp