Kết quả tra từ “不食人间烟火”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不食人间烟火bù shí rén jiān yān huǒ
不食人间烟火: nghĩa đen: không ăn thức ăn của người phàm; nghĩa bóng: đặt mình trên người thường