Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不雅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
不雅
bù yǎ

không duyên dáng; tục tĩu; không đứng đắn

Cụm từ
不雅观
bù yǎ guān

gây khó chịu cho mắt; không phù hợp; khó coi; vụng về

Cụm từ