Kết quả tra từ “不雅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不雅bù yǎ
不雅: không duyên dáng; tục tĩu; không đứng đắn
不雅观bù yǎ guān
不雅观: gây khó chịu cho mắt; không phù hợp; khó coi; vụng về