Kết quả tra từ “不问青红皂白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不问青红皂白bù wèn qīng hóng zào bái
不问青红皂白: không phân biệt đỏ xanh hay đen trắng (thành ngữ); không phân biệt đúng sai