Kết quả tra từ “不锈钢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不锈钢bù xiù gāng
不锈钢: thép không gỉ
不锈钢bù xiù gāng
不锈钢: thép không gỉ