Kết quả tra từ “不过如此”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不过如此bù guò rú cǐ
不过如此: (thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm