Kết quả tra từ “不足齿数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不足齿数bù zú chǐ shù
不足齿数: không đáng nhắc đến; không đáng xem xét