Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不足道”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不足道bù zú dào

不足道: không đáng kể; không quan trọng; không đáng nhắc đến

Cụm từ
微不足道wēi bù zú dào

微不足道: không đáng kể; không quan trọng

Cụm từ
卑卑不足道bēi bēi bù zú dào

卑卑不足道: quá nhỏ nhặt hoặc không đáng để nhắc đến; không đáng để nhắc đến (thành ngữ)

Thành ngữ
卑不足道bēi bù zú dào

卑不足道: không đáng nhắc đến

Cụm từ