Kết quả tra từ “不足道”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不足道bù zú dào
不足道: không đáng kể; không quan trọng; không đáng nhắc đến
微不足道wēi bù zú dào
微不足道: không đáng kể; không quan trọng
卑卑不足道bēi bēi bù zú dào
卑卑不足道: quá nhỏ nhặt hoặc không đáng để nhắc đến; không đáng để nhắc đến (thành ngữ)
卑不足道bēi bù zú dào
卑不足道: không đáng nhắc đến