Kết quả tra từ “不详”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不详bù xiáng
不详: không chi tiết; không rõ ràng lắm
语焉不详yǔ yān bù xiáng
语焉不详: nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
作者不详zuò zhě bù xiáng
作者不详: tác giả không rõ