Kết quả cho “不详”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không chi tiết; không rõ ràng lắm
tác giả không rõ
nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không chi tiết; không rõ ràng lắm
tác giả không rõ
nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết