Kết quả tra từ “不识高低”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不识高低bù shí gāo dī
不识高低: không nhận ra cao hay thấp (thành ngữ); không biết gì cả