Kết quả tra từ “不识好歹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不识好歹bù shí hǎo dǎi
不识好歹: không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết phân xử