Kết quả tra từ “不识大体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不识大体bù shí dà tǐ
不识大体: không thấy vấn đề lớn (thành ngữ); không nắm bắt được bức tranh toàn cảnh