Kết quả tra từ “不记名”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不记名bù jì míng
不记名: xem 無記名|无记名[wu2 ji4 ming2]
不记名投票bù jì míng tóu piào
不记名投票: bỏ phiếu kín