Kết quả tra từ “不要脸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不要脸bù yào liǎn
不要脸: không biết xấu hổ; vô liêm sỉ
死不要脸sǐ bù yào liǎn
死不要脸: không biết xấu hổ hoàn toàn; vô cùng trơ trẽn