Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不衰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不衰bù shuāi

不衰: không suy yếu; không bao giờ suy tàn; bền bỉ; không thể ngăn chặn

Cụm từ
经久不衰jīng jiǔ bù shuāi

经久不衰: không suy tàn; không bao giờ kết thúc

Cụm từ