Kết quả tra từ “不落俗套”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不落俗套bù luò sú tào
不落俗套: không theo khuôn mẫu thông thường; phi truyền thống; độc đáo