Kết quả tra từ “不耻下问”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不耻下问bù chǐ xià wèn
不耻下问: không cảm thấy xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dưới