Kết quả tra từ “不翼而飞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不翼而飞bù yì ér fēi
不翼而飞: biến mất không dấu vết; biến mất đột ngột; lan truyền nhanh; cháy như lửa lan