Kết quả tra từ “不经意间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不经意间bù jīng yì jiān
不经意间: không chú ý; không nhận ra; một cách vô thức; vô tình