Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不经意”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不经意bù jīng yì

不经意: không chú ý; một cách bất cẩn; tình cờ

Cụm từ
不经意间bù jīng yì jiān

不经意间: không chú ý; không nhận ra; một cách vô thức; vô tình

Cụm từ
漫不经意màn bù jīng yì

漫不经意: cẩu thả; không quan tâm

Cụm từ