Kết quả tra từ “不经意”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不经意bù jīng yì
不经意: không chú ý; một cách bất cẩn; tình cờ
不经意间bù jīng yì jiān
不经意间: không chú ý; không nhận ra; một cách vô thức; vô tình
漫不经意màn bù jīng yì
漫不经意: cẩu thả; không quan tâm