Kết quả tra từ “不等价交换”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不等价交换bù děng jià jiāo huàn
不等价交换: trao đổi giá trị không ngang nhau