Kết quả cho “不符”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không nhất quán; không phù hợp với; không đồng ý hoặc không khớp với; không tuân theo
tên không tương xứng với thực tế (thành ngữ); không xứng với danh tiếng
(thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo