Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不符”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不符bù fú

不符: không nhất quán; không phù hợp với; không đồng ý hoặc không khớp với; không tuân theo

Cụm từ
言行不符yán xíng bù fú

言行不符: (thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo

Thành ngữ
名不符实míng bù fú shí

名不符实: tên không tương xứng với thực tế (thành ngữ); không xứng với danh tiếng

Thành ngữ