Kết quả tra từ “不离儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不离儿bù lí r
不离儿: không tệ; khá tốt; khá gần đúng
差不离儿chà bù lí r
差不离儿: biến thể er hoá của 差不離|差不离[cha4 bu4 li2]