Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不离儿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不离儿bù lí r

不离儿: không tệ; khá tốt; khá gần đúng

Cụm từ
差不离儿chà bù lí r

差不离儿: biến thể er hoá của 差不離|差不离[cha4 bu4 li2]

Cụm từ