Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不禁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不禁bù jīn

不禁: không thể không (làm gì đó); không kiềm được

Cụm từ
忍俊不禁rěn jùn bù jīn

忍俊不禁: không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười

Cụm từ
弱不禁风ruò bù jīn fēng

弱不禁风: quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh; tình trạng sức khỏe yếu ớt

Thành ngữ