Kết quả tra từ “不确定性原理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不确定性原理bù què dìng xìng yuán lǐ
不确定性原理: nguyên lý bất định của Heisenberg (1927)