Kết quả tra từ “不知所云”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不知所云bù zhī suǒ yún
不知所云: không biết người nào đó đang nói gì; khó hiểu