Kết quả cho “不知好歹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác