Kết quả tra từ “不知丁董”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不知丁董bù zhī Dīng Dǒng
不知丁董: quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ); không lưu ý bài học quá khứ