Kết quả tra từ “不着痕迹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不着痕迹bù zhuó hén jì
不着痕迹: không để lại dấu vết; một cách trôi chảy; một cách không gây chú ý